字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
束缊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
束缊
束缊
Nghĩa
1.亦作"束藴"。 2.捆扎乱麻为火把。 3.见"木缊请火"。
Chữ Hán chứa trong
束
缊