字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
束胸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
束胸
束胸
Nghĩa
1.扎裹胸部。 2.特指旧时年轻女子以布帛紧束胸部,使体型苗条。 3.指女子束胸之物。
Chữ Hán chứa trong
束
胸