字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来享
来享
Nghĩa
1.亦作"来飨"。谓鬼神前来接受祭祀,歆享供品。 2.谓远方诸侯前来进献贡物。
Chữ Hán chứa trong
来
享