字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来嚼铁
来嚼铁
Nghĩa
1.唐来瑱的绰号。因其英勇无比,故称。
Chữ Hán chứa trong
来
嚼
铁