字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来因
来因
Nghĩa
1.前来的原因。 2.事情的缘由。
Chữ Hán chứa trong
来
因