字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来复螺纹
来复螺纹
Nghĩa
1.即来复线。
Chữ Hán chứa trong
来
复
螺
纹
来复螺纹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台