字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来孙
来孙
Nghĩa
1.玄孙之子,从自身算起的第六代。亦泛指远孙。《尔雅.释亲》"孙之子为曾孙﹐曾孙之子为玄孙﹐玄孙之子为来孙。"郝懿行义疏"来之言离也,离亦远也。"
Chữ Hán chứa trong
来
孙
来孙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台