字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来宜
来宜
Nghĩa
1.谓适时而来。语出《诗.大雅.凫鹥》"凫鹥在沙,公尸来燕来宜。"毛传"宜,宜其事也。"
Chữ Hán chứa trong
来
宜