字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来秋
来秋
Nghĩa
1.明年秋天。 2.即将到来的秋天,即今秋。
Chữ Hán chứa trong
来
秋