字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来觐
来觐
Nghĩa
1.本指古代诸侯在秋天前来朝见帝王。《周礼.春官.大宗伯》"秋见曰觐"唐贾公彦疏"秋﹐西方六服﹐当觐之岁﹐尽来觐。"后亦泛指臣子朝见国君。
Chữ Hán chứa trong
来
觐
来觐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台