字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来轸
来轸
Nghĩa
1.后继之车。喻相续而来的人或事。
Chữ Hán chứa trong
来
轸