字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来迎去送
来迎去送
Nghĩa
1.来者迎之,去者送之。
Chữ Hán chứa trong
来
迎
去
送