字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
来鸿去燕
来鸿去燕
Nghĩa
1.比喻行踪漂泊不定的人。
Chữ Hán chứa trong
来
鸿
去
燕