字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杨択 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杨択
杨択
Nghĩa
1.亦作"杨叉"。 2.一种叉禾草的农具,长柄,歧头如丫。
Chữ Hán chứa trong
杨
択