字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杨枝肘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杨枝肘
杨枝肘
Nghĩa
1.《庄子.至乐》"支离叔与滑介叔观于冥伯之丘,昆仑之虚,黄帝之所休。俄而柳生其左肘,其意蹶蹶然恶之。"郭庆藩集释引郭嵩焘曰"柳,瘤字,一声之转。"后因以"杨枝肘"泛指人生病。
Chữ Hán chứa trong
杨
枝
肘