字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杩头
杩头
Nghĩa
1.床头两端或门扇上下两端的横木。
Chữ Hán chứa trong
杩
头