字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杪颠
杪颠
Nghĩa
1.树木末梢。 2.泛指顶端。
Chữ Hán chứa trong
杪
颠