字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杬团 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杬团
杬团
Nghĩa
1.谓摩挲把玩,久而致器物棱角圆滑。
Chữ Hán chứa trong
杬
团