字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杰观
杰观
Nghĩa
1.高耸的楼台。 2.雄伟的景观。 3.指不平凡的仪表。
Chữ Hán chứa trong
杰
观