字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杳忽
杳忽
Nghĩa
1.悠远飘忽。 2.犹倏忽。
Chữ Hán chứa trong
杳
忽