字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杳蔼
杳蔼
Nghĩa
1.亦作"杳霭"。 2.茂盛貌。 3.幽深渺茫貌。 4.云雾飘缈貌。
Chữ Hán chứa trong
杳
蔼