字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杷头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杷头
杷头
Nghĩa
1.杷除去柄的部分。 2.抓扭对方头部。十八般武艺之一。
Chữ Hán chứa trong
杷
头