字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杷推
杷推
Nghĩa
1.用杷推聚。形容数量极多。
Chữ Hán chứa trong
杷
推