字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杷车
杷车
Nghĩa
1.古代兵车名。又名李公车﹑孩儿杷。车上设有机伏,下牵绳引发,可飞石击远,用于攻城破寨。见明黄一正《事物绀珠》。一说,杷车属飞梯一类,登高时使用。《武备志·军资乘》绘有"杷车"图。
Chữ Hán chứa trong
杷
车