字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杼斗
杼斗
Nghĩa
1.栎木的果实。亦指栎实之壳。
Chữ Hán chứa trong
杼
斗