字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杼机
杼机
Nghĩa
1.织机。 2.比喻思考的契机。犹胸臆。
Chữ Hán chứa trong
杼
机