字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
杼柚其空 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杼柚其空
杼柚其空
Nghĩa
1.形容生产废弛,贫无所有。语本《诗·小雅·大东》"小东大东,杼柚其空。"郑玄笺"言其政偏,失砥矢之道也。谭无他货,维丝麻尔,今尽杼柚不作也。"
Chữ Hán chứa trong
杼
柚
其
空