字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杼首
杼首
Nghĩa
1.梭形的头,长头。古代以为长寿之相。
Chữ Hán chứa trong
杼
首