字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
松椟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松椟
松椟
Nghĩa
1.古兵器名。属矛类。《释名.释兵》"松椟,长三尺,其矜宜轻,以松作之]。椟,速椟也,前刺之言也。"一说即矛。参阅《释名疏证补》。
Chữ Hán chứa trong
松
椟