字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
松槚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松槚
松槚
Nghĩa
1.松树与槚树。 2.松﹑槚二树常被栽植墓前,亦作墓地的代称。
Chữ Hán chứa trong
松
槚