字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
松祏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松祏
松祏
Nghĩa
1.用松木制作的神主与以石做的匣。古时庙中木主皆以石匣盛之。
Chữ Hán chứa trong
松
祏