字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松绑
松绑
Nghĩa
1.解开捆绑在身上的绳索。 2.比喻放宽约束限制。
Chữ Hán chứa trong
松
绑