字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松肪
松肪
Nghĩa
1.松脂。 2.指松肪酒。
Chữ Hán chứa trong
松
肪