字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松肪酒
松肪酒
Nghĩa
1.用松脂等酿成的酒浆。
Chữ Hán chứa trong
松
肪
酒
松肪酒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台