字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
松腴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松腴
松腴
Nghĩa
1.指松脂。旧谓炼服之可以长生。 2.指松烟墨。 3.茯苓的别名。见明李时珍《本草纲目·木四·茯苓》。
Chữ Hán chứa trong
松
腴