字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
松蒿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松蒿
松蒿
Nghĩa
1.长在坟地上的松树与蒿草。借指坟墓。 2.植物名。也叫糯蒿。一年生草本,茎直立,叶对生,花单生,生于山地草坡。可入药,能清热利湿。
Chữ Hán chứa trong
松
蒿