字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
松麈
松麈
Nghĩa
1.松枝为麈。魏晋时名士常持麈尾以助清谈。
Chữ Hán chứa trong
松
麈