字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板岩
板岩
Nghĩa
由页岩等泥质岩石变质而成的岩石。均匀致密且具有板状劈理,质地坚硬,敲击有清脆响声,可劈成平整石板。可作屋瓦等建筑材料。
Chữ Hán chứa trong
板
岩