字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板床
板床
Nghĩa
1.指木板坐榻。 2.指木板卧床。
Chữ Hán chứa trong
板
床