字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板板六十四
板板六十四
Nghĩa
〈方〉形容不知变通或不能通融。
Chữ Hán chứa trong
板
六
十
四