字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板桌
板桌
Nghĩa
1.只有板面而无抽屉的桌子。
Chữ Hán chứa trong
板
桌