字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板渚隋堤
板渚隋堤
Nghĩa
1.指板渚津和隋堤柳,谓古渡岸柳的宜人景色。
Chữ Hán chứa trong
板
渚
隋
堤