字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板瓦
板瓦
Nghĩa
瓦的一种,瓦面较宽,弯曲的程度较小。
Chữ Hán chứa trong
板
瓦