字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板锉
板锉
Nghĩa
横剖面呈长方形的锉。也叫扁锉。
Chữ Hán chứa trong
板
锉