字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板闸
板闸
Nghĩa
1.水闸上为调节流量安装的木板闸门。
Chữ Hán chứa trong
板
闸