字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板阁
板阁
Nghĩa
1.木板楼阁。 2.用木板隔成的夹室。
Chữ Hán chứa trong
板
阁