字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
板鸭
板鸭
Nghĩa
经盐渍并压成扁平状后风干了的鸭子。
Chữ Hán chứa trong
板
鸭