字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极且月
极且月
Nghĩa
1.指农历六月。
Chữ Hán chứa trong
极
且
月
极且月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台