字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极天蟠地
极天蟠地
Nghĩa
1.谓充塞天地之间。语本《礼记.乐记》"及夫礼乐之极乎天而蟠乎地,行乎阴阳而通乎鬼神。"
Chữ Hán chứa trong
极
天
蟠
地