字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
极寿无疆
极寿无疆
Nghĩa
1.谓永存。
Chữ Hán chứa trong
极
寿
无
疆
极寿无疆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台